辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "sân vận động" (1件)

sân vận động
play
日本語 名スタジアム
マイ単語
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。

swap_horiz 類語検索結果 "sân vận động" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "sân vận động" (5件)

Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
スタジアムの雰囲気は歓声で非常に活気に満ちていた。
Anh ấy chạy ba vòng quanh sân vận động.
彼は競技場を3周走りました。
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
何千人ものサポーターが自国チームを応援するためにスタジアムに集まった。